善沒 shàn méi · thiện một Hán Việt: thiện một · Pinyin: shàn méi Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 沒 (một)Pinyinshàn méiHán Việtthiện mộtCấu tạo善 + 沒 · thiện + một nghĩa thành phần: thiện + một Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于潜水或游泳。Tân Hoa Tự Điển 1.善于潜水或游泳。