善治 shàn zhì · thiện trì Hán Việt: thiện trì · Pinyin: shàn zhì Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 治 (trì)Pinyinshàn zhìHán Việtthiện trìCấu tạo善 + 治 · thiện + trì nghĩa thành phần: thiện + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于治理;好好治理; 犹善政。Tân Hoa Tự Điển 1.善于治理;好好治理。 2.犹善政。