善淵

shàn yuān thiện uyên

Hán Việt: thiện uyên · Pinyin: shàn yuān

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (uyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于保持沉静。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于保持沉静。