善照 shàn zhào · thiện chiếu Hán Việt: thiện chiếu · Pinyin: shàn zhào Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 照 (chiếu)Pinyinshàn zhàoHán Việtthiện chiếuCấu tạo善 + 照 · thiện + chiếu nghĩa thành phần: thiện + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓能洞彻事理。Tân Hoa Tự Điển 1.谓能洞彻事理。