善熟 shàn shú · thiện thục Hán Việt: thiện thục · Pinyin: shàn shú Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 熟 (thục)Pinyinshàn shúHán Việtthiện thụcCấu tạo善 + 熟 · thiện + thục nghĩa thành phần: thiện + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹丰收; 和善,和气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹丰收。 2.和善,和气。