善物 shàn wù · thiện vật Hán Việt: thiện vật · Pinyin: shàn wù Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 物 (vật)Pinyinshàn wùHán Việtthiện vậtCấu tạo善 + 物 · thiện + vật nghĩa thành phần: thiện + vật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓能使兽畜繁盛﹑器具精良; 犹善事∶事。Tân Hoa Tự Điển 1.谓能使兽畜繁盛﹑器具精良。 2.犹善事∶事。