善疑 thiện nghi Hán Việt: thiện nghi Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 疑 (nghi)Hán Việtthiện nghiCấu tạo善 + 疑 · thiện + nghi nghĩa thành phần: thiện + nghi Nghĩa EngCihui 善疑 hànyí s.v. distrustful; suspicious