善相 shàn xiāng · thiện tương Hán Việt: thiện tương · Pinyin: shàn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 相 (tương)Pinyinshàn xiāngHán Việtthiện tươngCấu tạo善 + 相 · thiện + tương nghĩa thành phần: thiện + tương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相貌和善。Tân Hoa Tự Điển 1.相貌和善。