善神

thiện thần

Hán Việt: thiện thần

Tổng quan

thiện thần (術語)八部眾中護持正法者之總名。☸

Cấu tạo: (thiện) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện thần (術語)八部眾中護持正法者之總名。☸

ja

  • JMdict good God|good deities|true teachings of Buddha