善禁

shàn jìn thiện cấm

Hán Việt: thiện cấm · Pinyin: shàn jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓善用符咒治病。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓善用符咒治病。