善種 shàn zhǒng · thiện chủng Hán Việt: thiện chủng · Pinyin: shàn zhǒng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 種 (chủng)Pinyinshàn zhǒngHán Việtthiện chủngCấu tạo善 + 種 · thiện + chủng nghĩa thành phần: thiện + chủng