善簿 shàn bù · thiện bộ Hán Việt: thiện bộ · Pinyin: shàn bù Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 簿 (bộ)Pinyinshàn bùHán Việtthiện bộCấu tạo善 + 簿 · thiện + bộ nghĩa thành phần: thiện + bộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 迷信称阴间记录人生前行善事迹的簿册。Tân Hoa Tự Điển 1.迷信称阴间记录人生前行善事迹的簿册。