善經 shàn jīng · thiện kinh Hán Việt: thiện kinh · Pinyin: shàn jīng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 經 (kinh)Pinyinshàn jīngHán Việtthiện kinhCấu tạo善 + 經 · thiện + kinh nghĩa thành phần: thiện + kinh