善經

shàn jīng thiện kinh

Hán Việt: thiện kinh · Pinyin: shàn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好的法则。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好的法则。