善羣 thiện quần Hán Việt: thiện quần Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 羣 (quần)Hán Việtthiện quầnCấu tạo善 + 羣 · thiện + quần nghĩa thành phần: thiện + quần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善于组织众人; 犹善类。Tân Hoa Tự Điển 1.善于组织众人。 2.犹善类。