善職 shàn zhí · thiện chức Hán Việt: thiện chức · Pinyin: shàn zhí Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 職 (chức)Pinyinshàn zhíHán Việtthiện chứcCấu tạo善 + 職 · thiện + chức nghĩa thành phần: thiện + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹称职。Tân Hoa Tự Điển 1.犹称职。