善能
thiện năng
Hán Việt: thiện năng · Pinyin: shàn néng
Tổng quan
giỏi về
Nghĩa
Việt
- Cihui giỏi về
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓善于发挥所长; 擅长。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓善于发挥所长。 2.擅长。
Eng
- CC-CEDICT to be good at
- Cihui to be good at