善芳 shàn fāng · thiện phương Hán Việt: thiện phương · Pinyin: shàn fāng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 芳 (phương)Pinyinshàn fāngHán Việtthiện phươngCấu tạo善 + 芳 · thiện + phương nghĩa thành phần: thiện + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鸟名。Tân Hoa Tự Điển 1.鸟名。