善苗

thiện miêu

Hán Việt: thiện miêu

Tổng quan

thiện miêu (術語)猶言善根。植善之苗,則得福之實。☸

Cấu tạo: (thiện) + (miêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện miêu (術語)猶言善根。植善之苗,則得福之實。☸