善茬 shàn chá Pinyin: shàn chá Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 茬Pinyinshàn cháCấu tạo善 + 茬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"善查"; 方言∶对付的人。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"善查"。 2.方言∶对付的人。