善薦 shàn jiàn · thiện tiến Hán Việt: thiện tiến · Pinyin: shàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 薦 (tiến)Pinyinshàn jiànHán Việtthiện tiếnCấu tạo善 + 薦 · thiện + tiến nghĩa thành phần: thiện + tiến