善衣 shàn yī · thiện y Hán Việt: thiện y · Pinyin: shàn yī Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 衣 (y)Pinyinshàn yīHán Việtthiện yCấu tạo善 + 衣 · thiện + y nghĩa thành phần: thiện + y Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指朝祭时穿的礼服; 泛指好衣服。Tân Hoa Tự Điển 1.指朝祭时穿的礼服。 2.泛指好衣服。