善见药

thiện kiến dược

Hán Việt: thiện kiến dược

Tổng quan

thiện kiến dược (譬喻)譬如有藥。名為善見。眾生見者,眾毒悉除。☸

Cấu tạo: (thiện) + (kiến) + (dược)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiện kiến dược (譬喻)譬如有藥。名為善見。眾生見者,眾毒悉除。☸