善觀風色 thiện quan phong sắc Hán Việt: thiện quan phong sắc Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 觀 (quan) + 風 (phong) + 色 (sắc)Hán Việtthiện quan phong sắcCấu tạo善 + 觀 + 風 + 色 · thiện + quan + phong + sắc nghĩa thành phần: thiện + quan + phong + sắc Nghĩa EngCihui 善觀風色 hànguānfēngsè f.e. be quick to see which way the wind blows; be opportunistic