善視 shàn shì · thiện thị Hán Việt: thiện thị · Pinyin: shàn shì Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 視 (thị)Pinyinshàn shìHán Việtthiện thịCấu tạo善 + 視 · thiện + thị nghĩa thành phần: thiện + thị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 善加看待; 善于察视。Tân Hoa Tự Điển 1.善加看待。 2.善于察视。