善詳 shàn xiáng · thiện tường Hán Việt: thiện tường · Pinyin: shàn xiáng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 詳 (tường)Pinyinshàn xiángHán Việtthiện tườngCấu tạo善 + 詳 · thiện + tường nghĩa thành phần: thiện + tường