善談 shàn tán · thiện đàm Hán Việt: thiện đàm · Pinyin: shàn tán Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 談 (đàm)Pinyinshàn tánHán Việtthiện đàmCấu tạo善 + 談 · thiện + đàm nghĩa thành phần: thiện + đàm