善謀 shàn móu · thiện mưu Hán Việt: thiện mưu · Pinyin: shàn móu Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 謀 (mưu)Pinyinshàn móuHán Việtthiện mưuCấu tạo善 + 謀 · thiện + mưu nghĩa thành phần: thiện + mưu Nghĩa EngCihui 善謀 hànmóu n. a good scheme ◆v./s.v. good at thinking out schemes