善謔 shàn xuè · thiện hước Hán Việt: thiện hước · Pinyin: shàn xuè Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 謔 (hước)Pinyinshàn xuèHán Việtthiện hướcCấu tạo善 + 謔 · thiện + hước nghĩa thành phần: thiện + hước