善誘

shàn yòu thiện dụ

Hán Việt: thiện dụ · Pinyin: shàn yòu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (dụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 善于诱导;好好诱导。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于诱导;好好诱导。