善談

shàn tán thiện đàm

Hán Việt: thiện đàm · Pinyin: shàn tán

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (đàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"善谭"; 犹言详谈; 健谈。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"善谭"。 2.犹言详谈。 3.健谈。