善謀

shàn móu thiện mưu

Hán Việt: thiện mưu · Pinyin: shàn móu

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (mưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 好的计谋; 指认真谋划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.好的计谋。 2.指认真谋划。

Eng

  • Cihui 善謀 hànmóu n. a good scheme ◆v./s.v. good at thinking out schemes