善諫

shàn jiàn thiện gián

Hán Việt: thiện gián · Pinyin: shàn jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (gián)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 良好的规劝; 谓善于规劝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.良好的规劝。 2.谓善于规劝。