善謔

shàn xuè thiện hước

Hán Việt: thiện hước · Pinyin: shàn xuè

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (hước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语本《诗.卫风.淇奥》"善戏谑兮,不为虐兮。"后因以"善谑"谓善于戏言,亦指笑谈的资料。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.语本《诗.卫风.淇奥》"善戏谑兮,不为虐兮。"后因以"善谑"谓善于戏言,亦指笑谈的资料。