善賈

shàn jiǎ thiện cổ

Hán Việt: thiện cổ · Pinyin: shàn jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 善於經商。《韓非子.五蠹》:「長袖善舞,多錢善賈。」
  • MOE · 教育部重編國語辭典 高價。《論語.子罕》:「有美玉於斯,韞匵而藏諸?求善賈而沽諸?」也作「善價」。