善敗

shàn bài thiện bại

Hán Việt: thiện bại · Pinyin: shàn bài

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (bại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 成败; 善恶; 善于处理败局。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.成败。 2.善恶。 3.善于处理败局。