善通 shàn tōng · thiện thông Hán Việt: thiện thông · Pinyin: shàn tōng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 通 (thông)Pinyinshàn tōngHán Việtthiện thôngCấu tạo善 + 通 · thiện + thông nghĩa thành phần: thiện + thông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹精通。Tân Hoa Tự Điển 1.犹精通。