善防 shàn fáng · thiện phòng Hán Việt: thiện phòng · Pinyin: shàn fáng Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 防 (phòng)Pinyinshàn fángHán Việtthiện phòngCấu tạo善 + 防 · thiện + phòng nghĩa thành phần: thiện + phòng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 好的堤防。Tân Hoa Tự Điển 1.好的堤防。