善非 shàn fēi · thiện phi Hán Việt: thiện phi · Pinyin: shàn fēi Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 非 (phi)Pinyinshàn fēiHán Việtthiện phiCấu tạo善 + 非 · thiện + phi nghĩa thành phần: thiện + phi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓以非为善。Tân Hoa Tự Điển 1.谓以非为善。