善頌善禱

shàn sòng shàn dǎo thiện tụng thiện đảo

Hán Việt: thiện tụng thiện đảo · Pinyin: shàn sòng shàn dǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (tụng) + (thiện) + (đảo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关于颂扬,关于祝祷。用来称赞能在颂扬之中带有规劝的意思。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.善于颂扬和祈求。谓能寓规劝于颂祷之中。