善騎 shàn qí · thiện kị Hán Việt: thiện kị · Pinyin: shàn qí Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 騎 (kị)Pinyinshàn qíHán Việtthiện kịCấu tạo善 + 騎 · thiện + kị nghĩa thành phần: thiện + kị