善驚 thiện kinh Hán Việt: thiện kinh Tổng quan Cấu tạo: 善 (thiện) + 驚 (kinh)Hán Việtthiện kinhCấu tạo善 + 驚 · thiện + kinh nghĩa thành phần: thiện + kinh Nghĩa EngCihui 善驚 hànjīng v.p. <Ch. med.> susceptible to fright