善馭

shàn yù thiện ngự

Hán Việt: thiện ngự · Pinyin: shàn yù

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (ngự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓擅长驾驭车马。亦指擅长驾驭的人; 善于驱遣,使人或物服从自己的意志行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓擅长驾驭车马。亦指擅长驾驭的人。 2.善于驱遣,使人或物服从自己的意志行动。