喇八 lǎ bā · lạt bát Hán Việt: lạt bát · Pinyin: lǎ bā Tổng quan Cấu tạo: 喇 (lạt) + 八 (bát)Pinyinlǎ bāHán Việtlạt bátCấu tạo喇 + 八 · lạt + bát nghĩa thành phần: lạt + bát