喇嘛寺 lạt ma tự Hán Việt: lạt ma tự Tổng quan Cấu tạo: 喇 (lạt) + 嘛 (ma) + 寺 (tự)Hán Việtlạt ma tựCấu tạo喇 + 嘛 + 寺 · lạt + ma + tự nghĩa thành phần: lạt + ma + tự Nghĩa EngCihui 喇嘛寺 ǎmasì p.w. lama temple M:⁴zuò