喇嘛寺 lạt ma tự Hán Việt: lạt ma tự Tổng quan Cấu tạo: 喇 (lạt) + 嘛 (ma) + 寺 (tự)Hán Việtlạt ma tựCấu tạo喇 + 嘛 + 寺 · lạt + ma + tự nghĩa thành phần: lạt + ma + tự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chùa Lạt-maBiên soạn p.w. lama temple M:⁴zuòEngCihui 喇嘛寺 ǎmasì p.w. lama temple M:⁴zuòTần suất từ p.w. lama temple M:⁴zuò Từ liên quan Gần nghĩa喇嘛僧 · 喇嘛庙 · 喇嘛教 · 喇嘛 · 喇嘛三佛 · 喇嘛教徒 · 喇嘛服裝