喇嘴

lǎ zuǐ lạt chủy

Hán Việt: lạt chủy · Pinyin: lǎ zuǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạt) + (chủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 胡亂誇口。《金瓶梅》第二六回:「今日與你說的話,我若教賊奴才淫婦與西門慶做了第七個老婆,我不是喇嘴說,就把『潘』字吊過來哩!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹夸口,说大话。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹夸口,说大话。