喇糊 lạt hồ Hán Việt: lạt hồ Tổng quan Cấu tạo: 喇 (lạt) + 糊 (hồ)Hán Việtlạt hồCấu tạo喇 + 糊 · lạt + hồ nghĩa thành phần: lạt + hồ Nghĩa EngCihui 喇糊 ǎhu* s.v. blockheaded; half-witted