喇者 lǎ zhě · lạt giả Hán Việt: lạt giả · Pinyin: lǎ zhě Tổng quan Cấu tạo: 喇 (lạt) + 者 (giả)Pinyinlǎ zhěHán Việtlạt giảCấu tạo喇 + 者 · lạt + giả nghĩa thành phần: lạt + giả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即喇子§宝石。Tân Hoa Tự Điển 1.即喇子§宝石。