喇舌

lǎ jīlạt thiệt

Hán Việt: lạt thiệt · Pinyin: lǎ jī

Tổng quan

(Đài Loan) hôn kiểu Pháp; le lưỡi qua lại (từ tiếng Đài Loan 抐舌, phát âm Tai-lo [lā-tsi̍h])

Cấu tạo: 喇 (lạt) + 舌 (thiệt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hôn kiểu Pháp

Eng

  • Cihui (Tw) French kissing; to waggle one's tongue around (from Taiwanese 抐舌, Tai-lo pr. )

Từ liên quan

Gần nghĩa

喇叭 · 喇合 · 喇嘛 · 喇沙 · 喇赛 · 舌下 · 舌吻 · 舌头