喇舌

lǎ jī lạt thiệt

Hán Việt: lạt thiệt · Pinyin: lǎ jī

Tổng quan

(Đài Loan) hôn kiểu Pháp; le lưỡi qua lại (từ tiếng Đài Loan 抐舌, phát âm Tai-lo )

Cấu tạo: (lạt) + (thiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) hôn kiểu Pháp; le lưỡi qua lại (từ tiếng Đài Loan 抐舌, phát âm Tai-lo )

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) French kissing; to waggle one's tongue around (from Taiwanese 抐舌, Tai-lo pr. [lā-tsi̍h])
  • Cihui (Tw) French kissing; to waggle one's tongue around (from Taiwanese 抐舌, Tai-lo pr. )