喇茄

lǎ jiā lạt gia

Hán Việt: lạt gia · Pinyin: lǎ jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (lạt) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。怠慢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。怠慢。